베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cung sư tử" (1)
cung sư tử

영어
명사leo
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
Leos are usually confident and natural leaders.
관련 단어 "cung sư tử" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cung sư tử" (1)
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
Leos are usually confident and natural leaders.
